primary subtractive colour for light

primary subtractive colour for light

A scientist demonstrates a primary subtractive colour for light using colored filters.

Định nghĩa

Danh từ: "primary subtractive colour for light" (màu trừ cơ bản cho ánh sáng) bất kỳ màu nào trong ba màu tạo ra các màu cơ bản cho ánh sáng sau khi trừ đi khỏi ánh sáng trắng. Ba màu trừ cơ bản cho ánh sáng magenta, cyan vàng.

dụ sử dụng
  • (Magenta một màu trừ cơ bản cho ánh sáng.)
  • (Cyan vàng cũng các màu trừ cơ bản cho ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primary subtractive colour for light" thường được dùng trong ngữ cảnh pha trộn màu sắc trong in ấn hoặc nhiếp ảnh, nơi các màu này được kết hợp để tạo ra các màu khác bằng cách hấp thụ (trừ) các bước sóng ánh sáng.
Biến thể từ gần giống
  • Màu trừ cơ bản (subtractive primary colour): thuật ngữ chung chỉ các màu cơ bản trong hệ màu trừ.
  • Màu cộng cơ bản (additive primary colour): màu đỏ, xanh , xanh dương (dùng trong ánh sáng, màn hình).
Từ đồng nghĩa
  • Màu trừ chính (primary subtractive colour)
  • Màu cơ bản của hệ màu trừ (fundamental subtractive colour)
Các cụm từ liên quan
  • Hệ màu trừ (subtractive colour system): hệ thống màu dựa trên việc trừ ánh sáng, dùng trong in ấn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.